Tìm hiểu các thông số kỹ thuật xe nâng có ý nghĩa gì?

Việc tìm hiểu các thông số kỹ thuật xe nâng giúp bạn có cái nhìn tổng quan và chính xác hơn về loại xe nâng bạn muốn mua hoặc muốn thuê xe.

cac-thong-so-ky-thuat-xe-nang
Kích thước, thông số kỹ thuật xe nâng hàng điện

 

Các thông số kỹ thuật của xe nâng bạn cần biết

  1. Tải trọng nâng (Load capacity): Tải trọng là khả năng nâng hàng hóa của xe. Chẳng hạn như: Thông số có ghi tải trọng 4 tấn trên xe có nghĩa là chiếc xe đó nâng được hàng hóa có khối lượng tối đa là 4 tấn.

Tuy nhiên, khi nâng lên càng cao tải trọng sẽ giảm dần. Ngoài ra, nếu đi mua xe nâng thì khi bạn dùng các loại càng kẹp thì tải trọng nâng cũng bị giảm theo.

  1. Trọng tâm tải (Load center): là khoảng cách giữa trọng tâm xe và hàng hóa. Là một trong những thông số quan trọng nhất của xe nâng.
  2. Chiều cao nâng (Lift height): Là chiều cao nâng thực tế được đo từ mép trên của càng xuống mặt đất.
  3. Khoảng (chiều cao) nâng tự do (Free lift): là khoảng (chiều cao) nâng từ mặt đất lên đến điểm cao nhất của càng nâng, mà tại đó trục nâng đầu tiên vẫn chưa bị nâng lên theo.
  4. Góc nghiêng trục nâng (Tilt angle): là góc đo của trục nâng khi ở vị trí thẳng đứng với vị trí nghiêng về trước và ngả ra sau.
  5. Khoảng cách từ đuôi xe tới mặt càng (Length to face fork): thông số này giúp xác định kích thước thực tế chiều dài của xe với các loại xe nâng khác nhau.
  6. Bán kính chuyển hướng hay còn gọi là bán kính quay (Turning radius): là bán kính được tạo ra khi xe đánh hết lái và quay tròn. Nó giúp người lái canh đường và hàng hóa khi di chuyển.
  7. Độ rộng đường đi để xe quay vuông góc (Right aisle stacking aisle width): Là độ rộng quay xe tối thiểu để xe nâng khi đang tiến hoặc lùi có thể xoay vuông góc sang hai bên trái phải để sắp xếp hàng hóa.
  8. Khoảng sáng gầm xe (Ground Clearance): là chiều cao từ mặt đất đến gầm xe, điểm thấp nhất của xe nâng. Thông số này giúp bạn hình dung ra khả năng di chuyển qua các đoạn đường gồ ghề.
  9. Chiều cao xe khi thanh nâng (trục) hạ thấp nhất (Mast lowered height): cho biết khả năng xe có thể di chuyển qua cửa ra vào được hay không.

 

 

xe-nang-heli-cam
Hình ảnh thực tế xe nâng điện Heli được người tiêu dùng bình chọn

>>Đọc thêm: Hé lộ kinh nghiệm lái xe nâng an toàn cho tài xế mới (2019)

  1. Chiều cao xe khi thanh nâng lên cao nhất (Mast extended height): thông số này cho biết xe có bị chạm trần khi nâng cao tối đa hay không.
  2. Chiều cao giá đỡ càng (Backrest height): Nếu bạn chuyển hàng hộp hoặc các hàng xếp rời thì nên chú ý đến thông số này. Nó cho biết khả năng đỡ hàng cao bao nhiêu mét của xe
  3. Độ mở càng (Fork spread): là khoảng cách lớn nhất, nhỏ nhất giữa 2 càng khi bạn đẩy ra hoặc thu vào.
  4. Hệ thống Tự động khóa an toàn (Auto-lock suspension system): khi người lái rời khỏi vị trí lái, xe sẽ tự động khóa chức năng di chuyển, nâng hạ và phát ra tiếng kêu để cảnh báo nhằm phòng tránh các trường hợp tai nạn đáng tiếc có thể xảy ra.

Lưu ý: Xe chỉ mở khóa và di chuyển trở lại khi lái xe quay lại vị trí lái.

  1. Lực kéo tối đa (Max. Drawbar Pull): Nếu bạn muốn dùng xe nâng để kéo hàng từ container ra, bạn phải hiểu thông số này vì nó quyết định xe có khả năng kéo bao nhiêu tấn hàng.
  2. Khả năng leo dốc (Maximum Gradeability): Khi nâng hàng hoặc không nâng hàng, xe có thể leo lên được dốc bao nhiêu độ.
  3. Tốc độ di chuyển (Travel Speed): cho biết tốc độ di chuyển của xe khi nâng hàng và không nâng hàng.

Kết luận

Trên đây là những thông số kỹ thuật xe nâng hàng quan trọng mà bạn cần nắm rõ để có thể hiểu biết sâu hơn về loại xe nâng hàng này. Đồng thời đánh giá được mức độ làm việc, giá cả, cũng như lựa chọn được dòng xe phù hợp cho mình.

Nếu bạn có bất cứ thắc mắc hay câu hỏi nào, hãy liên hệ ngay công ty HQ để nhận tư vấn và hướng dẫn ngay bây giờ!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *